blood meal

blood meal

A gardener sprinkles blood meal around the base of a rose bush.

Định nghĩa

Danh từ: Bột máumột loại bột khô được làm từ máu động vật (thường máu hoặc lợn), được nghiền thành dạng bột mịn. Bột máu thường được sử dụng làm phân bón hữu cơ giàu đạm hoặc làm thức ăn bổ sung dinh dưỡng cho động vật.

dụ sử dụng
  • (Nông dân thường sử dụng bột máu làm phân bón tự nhiên giàu đạm.)
  • (Cửa hàng làm vườn bán bột máu để giúp cây phát triển nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Blood meal có thể được trộn trực tiếp vào đất hoặc pha loãng với nước để tưới cây. đặc biệt hiệu quả cho các loại cây cần nhiều đạm như rau xanh hoa hồng.
  • Trong chăn nuôi, blood meal được dùng làm phụ gia trong thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm để bổ sung protein.
Biến thể từ gần giống
  • Bone meal (n): bột xươngmột loại phân bón khác làm từ xương động vật, giàu phốt pho canxi.
  • Fish meal (n): bột phân bón làm từ , cung cấp đạm khoáng chất.
Từ đồng nghĩa
  • Dried blood (n): máu khômột tên gọi khác của bột máu, thường dùng trong nông nghiệp.
  • Animal blood powder (n): bột máu động vậtmột cách diễn đạt chi tiết hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply blood meal: bón bột máu.
    • You should apply blood meal to the soil in early spring. (Bạn nên bón bột máu vào đất vào đầu mùa xuân.)
  • Mix with blood meal: trộn với bột máu.
    • The compost is mixed with blood meal to boost nutrients. (Phân ủ được trộn với bột máu để tăng cường dinh dưỡng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "blood meal" đây thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp chăn nuôi.